• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6765:2000

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định độ giãn nở

Animal and vegetable fats and oils. Determination of dilatation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13504-2:2022

Kiểm dịch thực vật - Quy trình phân tích nguy cơ đến môi trường của sinh vật có ích nhập khẩu - Phần 2: Sinh vật ký sinh

Procedure for environmental risk analysis of beneficial organisms imported - Part 2: Parasitoids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3917:1984

Tài liệu thiết kế. Phiếu trình độ kỹ thuật và chất lượng sản phẩm

System for design documentation - Product technical level and quality map

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3869:1983

Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng mangan

Ferromanganese. Determination of manganese content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8092:2009

Ký hiệu đồ họa - Màu sắc an toàn và biển báo an toàn - Biển báo an toàn sử dụng ở nơi làm việc và nơi công cộng

Graphical symbols - Safety colours and safety signs - Safe signs used in workplaces and public areas

360,000 đ 360,000 đ Xóa
6

TCVN 3775:1983

Nhà ủ phân chuồng. Yêu cầu thiết kế

Houses for dung fermentation. Design requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9582:2013

Thực phẩm. Phương pháp phát hiện staphylococcal enterotoxin

Foodstuffs. Method for detection of Staphylococcal enterotoxin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9618-1:2013

Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 1: Phương pháp thử nghiệm cháy có xóc ở nhiệt độ tối thiểu là 830độ C đối với cáp có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1,0 kV và có đường kính ngoài lớn hơn 20mm

Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 1: Test method for fire with shock at a temperature of at least 830 °C for cables of rated voltage up to and including 0,6/1,0 kV and with an overall diameter exceeding 20 mm

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6095:2008

Hạt lúa mì (Triticum aestivum L.). Các yêu cầu

Wheat (Triticum aestivum L.). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4287:1986

Thuốc lá điếu đầu lọc

Filter cigarettes. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 183:1985

Công tắc, cầu dao. Dãy dòng điện danh định

Switches. Series of nominal currents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 14282-1:2024

Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 1: Yêu cầu chung

Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 1: General Requirements

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 7797:2009

Làng du lịch. Xếp hạng

Holiday Village. Classification

180,000 đ 180,000 đ Xóa
14

TCVN 1318:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nút rỗng. Cỡ loại

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Blank plugs. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 14499-5-3:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-3: Yêu cầu an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Thực hiện sửa đổi ngoài kế hoạch hệ thống dựa trên nguyên lý điện hóa

Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-3: Safety requirements for grid-integrated EES systems – Performing unplanned modification of electrochemical based system

172,000 đ 172,000 đ Xóa
16

TCVN 4297:1986

Máy nông nghiệp. Bánh lồng

Agricultural machine - Lage wheels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 1701:1975

Tinh dịch bò. Yêu cầu kỹ thuật

Bull sperm. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 5673:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Cấp thoát nước bên trong - Hồ sơ bản vẽ thi công

System of building design documents -Water supply and sewerage - Working drawings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 4154:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định mangan

Ferrosilicon - Method for determination of manganest

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 2246-1:2008

Ren ISO thông dụng. Profin gốc. Phần 1: Ren hệ mét

SO general purpose screw threads. Basic profile. Part 1: Metric screw threads

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 6513:1999

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã vạch ITF - Yêu cầu kỹ thuật

Article number and Barcode - ITF barcode - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 13310:2021

Nước uống - Xác định dư lượng glyphosat bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang

Dring water - Detemination of glyphosate by high performance liquid chromatographic method with fluorescence detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,162,000 đ