-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11391:2016Ứng dụng đường sắt – Hệ thống xử lý và thông tin tín hiệu – Phần mềm cho các hệ thống phòng vệ và điều khiển đường sắt. Railway applications – Communication, signalling and processing systems – Software for railway control and protection systems |
624,000 đ | 624,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6689:2021Quần áo bảo vệ – Yêu cầu chung Protective clothing - General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11496:2016Phương tiện giao thông đường bộ – Cụm ống mềm cho hệ thống phanh thủy lực sử dụng dầu phanh có gốc không từ dầu mỏ Road vehicles – Brake hose assemblies for hydraulic braking systems used with non– petroleum– base brake fluid |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13302:2021Thực phẩm - Nhận biết protein sữa bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao-hai lần khối phổ (HPLC-MS/MS) Foodstuffs - Identification of milk protein by high performanece liquid chromatographic-tandem mass spectrometric (HPLC-MS/MS) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,024,000 đ | ||||