-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14394-2:2025Thử nghiệm chịu lửa – Van ngăn cháy cho hệ thống phân phối không khí – Phần 2: Van ngăn cháy trương phồng Fire resistance tests – Fire dampers for air distribution system – Part 2: Intumescent dampers |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10758-4:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 4: Đo các đồng vị plutoni (pluton 238 và plutoni 239+240) bằng phổ alpha. Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 4: Measurement of plutonium isotopes (plutonium 238 and plutonium 239 + 240) by alpha spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7937-1:2009Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 1: Thanh, dây và sợi làm cốt Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 1: Reinforcing bars, wire rod and wire |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2394:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống không chuyển bậc ba ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Tees with adapter sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4866:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định khối lượng riêng Rubber, vulcanized or thermoplastic.Determination of density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10796:2016Cát mịn cho bê tông và vữa Fine sand for concrete and mortar |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5046:1990Hợp kim cứng. Phương pháp xác định độ cứng Rocven Hard metals. Determination of Rockwell hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13287:2021Tinh bột và nguyên liệu thực vật - Xác định hàm lượng tinh bột bền bằng phương pháp thủy phân enzym Starch and plant materials - Determination of resistant starch content by enzymatic digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 934,000 đ | ||||