• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6221:1997

Cốt liệu nhẹ cho bê tông. Sỏi, dăm sỏi và cát keramzit. Phương pháp thử

Lightweight aggregates for concrete - Expanded clay, gravel and sand - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13869-2:2003

Máy làm đất – Kích thước và ký hiệu – Phần 2: Thiết bị và bộ công tác

Earth – moving machinery – Definitions of dimensions and codes – Part 2: Equipment and attachments

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3114:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định độ mài mòn

Heavy weight concrete - Determination of abrasiveness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12519:2018

Quặng sắt dạng viên dùng cho lò cao và nguyên liệu hoàn nguyên trực tiếp - Xác định cường độ nghiền

Iron ore pellets for blast furnace and direct reduced feedstocks - Determination of the crushing strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13495:2022

Tinh quặng graphit - Xác định hàm lượng cacbon và lưu huỳnh - Phương pháp hấp thụ hồng ngoại

Graphite concentrates – Determinaton of carbon and sulfur content – Infrared absorption method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3116:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định độ chống thấm nước

Heavy weight concrete - Method for the determination of watertighless

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12520:2018

Quặng sắt dùng cho nguyên liệu lò cao − Xác định khả năng hoàn nguyên theo chỉ số hoàn nguyên cuối cùng

Iron ores for blast furnace feedstocks − Determination of the reducibility by the final degree of reduction index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13869-1:2023

Máy làm đất – Kích thước và ký hiệu – Phần 1: Máy cơ sở

Earth – moving machinery – Definitions of dimensions and codes – Part 1: Base machine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11357-7:2018

Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 7: Yêu cầu cho máy cạp

Earth-moving machinery - Safety - Part 7: Requirements for scrapers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ