-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4056:2012Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng - Thuật ngữ và định nghĩa System of technical maintenance and repair of construction machinery - Terminology and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9192-2:2012Máy kéo nông lâm nghiệp. Kết cấu bảo vệ phòng lật trên máy kéo vết bánh hẹp. Phần 2: Kết cấu bảo vệ phòng lật gắn phía sau Agricultural and forestry tractors. Roll-over protective structures on narrow-track wheeled tractors. Part 2: Rear-mounted ROPS |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11357-7:2018Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 7: Yêu cầu cho máy cạp Earth-moving machinery - Safety - Part 7: Requirements for scrapers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 388,000 đ |