• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9985-2:2013

Sản phẩm thép dạng phẳng chịu áp lực. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. Phần 2: Thép hợp kim và thép không hợp kim với các tính chất quy định ở nhiệt độ cao.

Steel flat products for pressure purposes. Technical delivery conditions. Part 2: Non-alloy and alloy steels with specified elevated temperature properties

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 6104:1996

Hệ thống máy lạnh dùng để làm lạnh và sưởi. Yêu cầu an toàn

Mechanical refrigerating systems used for cooling and heating. Safety requirements

248,000 đ 248,000 đ Xóa
3

TCVN 3011:1979

Dao tiện suốt đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped bent turning tools. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11837:2017

Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng amitraz bằng sắc ký khối phổ

Honey - Determination of amitraz residues by gas chromatography mass spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11819:2017

Khối truy nhập có điều kiện dùng trong truyền hình kỹ thuật số – Yêu cầu kỹ thuật đối với giao diện chung mở rộng (CI PLUS)

Conditional access module for digital television - Technical requirements for common interface plus (CI PLUS)

1,396,000 đ 1,396,000 đ Xóa
6

TCVN 8194-1:2009

Thiết bị phun thuốc nước bảo vệ cây trồng. Phương pháp thử đánh giá hệ thống làm sạch. Phần 1: Làm sạch bên trong toàn bộ thiết bị phun

Crop protection equipment. Test methods for the evaluation of cleaning systems. Part 1: Internal cleaning of complete sprayers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3025:1979

Dao tiện rãnh và cắt đứt gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped necking and cutting-off turning tools. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13317-3:2021

Thiết bị bảo vệ trong võ thuật - Phần 3: Yêu cầu bổ sung và phương pháp thử đối với thiết bị bảo vệ thân người (giáp ngực)

Protective equipment for martial arts - Part 3: Additional requirements and test methods for trunk protectors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,144,000 đ