-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9985-5:2014Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 5: Thép hạt mịn hàn được, cán cơ nhiệt. Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 5: Weldable fine grain steels, thermomechanically rolled |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10173-3:2013Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Palét phẳng - Phần 3: Tải trọng làm việc lớn nhất. 17 Pallets for materials handling -- Flat pallets -- Part 3: Maximum working loads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-62:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-62: Yêu cầu cụ thể đối với bồn rửa sử dụng điện dùng trong thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-62: Particular requirements for commercial electric rinsing sinks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8620-2:2010Than nâu và than non. Xác định hàm lượng ẩm. Phần 2: Phương pháp khối lượng gián tiếp xác định hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích. Brown coals and lignites. Determination of moisture content. Part2: Indirect gravimetric method for moisture in the analysis sample. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8590-4:2010Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 4: Cần trục tay cần Cranes. Classification. Part 4: Jib cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 183:1965Công tắc, cầu dao - Dãy dòng điện định mức Switches Knige. Switches nominal current ratings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13317-1:2021Thiết bị bảo vệ trong võ thuật ─ Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử Protective equipment for martial arts ─ Part 1: General requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||