-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7204-3:2002Giày ủng an toàn, bảo vệ và lao động chuyên dụng. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật của giày ủng bảo vệ Safety, protective and occupational footwear for professional use. Part 2: Specification for protective footwear |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1454:1993Chè đen rời. Điều kiện kỹ thuật Black tea. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8513:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Steel and cast iron. Determination of copper content. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6191-1:1996Chất lượng nước. Phát hiện và đếm số bào tử vi khuẩn kị khí khử sunfit (Clostridia) Water quality. Detection and enumeration of the spores of sulfite-reducing anaerobes (clostridia). Part 1: Method by enrichment in a liquid medium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7186:2002Giới hạn và phương pháp đo đặc tính nhiễu tần số rađiô của thiết bị chiếu sáng và thiết bị tương tự Limits and methods of measurement of radio disturbance characteristics of electrical lighting and similar equipment |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9386-5:2025Thiết kế kết cấu chịu động đất – Phần 5: Nền móng, kết cấu chắn và các vấn đề địa kỹ thuật Design of structures for earthquake resistances – Part 5: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13320:2021Thiết bị thể dục dụng cụ – Lưới bật – Yêu cầu về chức năng và an toàn, phương pháp thử Gymnastic equipment – Trampolines – Functional and safety requirements, test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 754,000 đ | ||||