-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11996-5:2018Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 5: Yêu cầu truyền thông cho chức năng và mô hình thiết bị Communication networks and systems for power utility automation – Part 5: Communication requirements for functions and device models |
860,000 đ | 860,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13968:2024Cell và pin thứ cấp – Các ký hiệu ghi nhãn dùng để nhận biết thành phần hóa học Secondary cells and batteries – Marking symbols for identification of their chemistry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7870-9:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 9: Hóa lý và vật lý phân tử Quantities and units - Part 9: Physical chemistry and molecular physics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12952:2020Chất thải - Lấy mẫu với thiết bị lấy mẫu chất thải lỏng tổng hợp (COLIWASA) Standard practice for sampling with a composite liquid waste sampler (COLIWASA) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,210,000 đ | ||||