• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6198:1996

Chất lượng nước. Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp chuẩn độ EDTA

Water quality. Determination of calcium content. EDTA titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5739:1993

Thiết bị chữa cháy - Đầu nối

Fire fighting equipment - Coupling heads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13462-1:2022

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chia sẻ bí mật – Phần 1: Tổng quan

Information technology — Security techniques — Secret sharing — Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5381:1991

Thử nghiệm sản phẩm - Thuật ngữ và định nghĩa

Product testing - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8968:2011

Sữa. Xác định Stronti-89 và Stronti-90 bằng phương pháp trao đổi ion.

Milk. Determination of strontium-89 and strontium-90 by ion exchange method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4195:1995

Đất xây dựng - Phương pháp xác định khối lượng riêng trong phòng thí nghiệm

Soil - Method of laboratoly determination of specifc weight

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7041:2002

Đồ uống pha chế sẵn không cồn. Quy định kỹ thuật

Soft drinks. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 12952:2020

Chất thải - Lấy mẫu với thiết bị lấy mẫu chất thải lỏng tổng hợp (COLIWASA)

Standard practice for sampling with a composite liquid waste sampler (COLIWASA)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ