-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4069:1985Kẹo. Phương pháp xác định độ ẩm Confectionery. Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4055:1985Tổ chức thi công Organization of execution |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8271-1:2009Công nghệ thông tin - Bộ kí tự mã hóa tiếng Việt - Khái quát Information technology - Vietnamese Encoded Character Set - General |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 554,000 đ | ||||