-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1-1:2008Xây dựng tiêu chuẩn. Phần 1: Quy trình xây dựng tiêu chuẩn quốc gia do ban kỹ thuật tiêu chuẩn thực hiện Development of standards. Part 1: Procedures for developing national standards by Technical committees |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1806-2:2009Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Ký hiệu bằng hình vẽ và sơ đồ mạch. Phần 2: Sơ đồ mạch Fluid power systems and components. Graphic symbols and circuit diagrams. Part 2: Circuit diagrams |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4825:1989Cốc. Thuật ngữ và định nghĩa Coke. Vocabulary relating to solid mineral fuels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6756:2009Mã số mã vạch vật phẩm - Mã số mã vạch GS1 cho nhà sách và nhà xuất bản phẩm nhiều kỳ - Yêu cầu kỹ thuật Article number and barcode - GS1 number and barcode for book and serial - Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||