-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13181:2020Ván gỗ nhân tạo – Ván sợi sản xuất theo phương pháp khô Wood−based panels – Dry-process fibreboard |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12953:2020Chất thải - Lấy mẫu đại diện để quản lý chất thải và môi trường bị nhiễm bẩn Standard Guide for representative sampling for management of waste and contaminated media |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12951:2020Chất thải - Hướng dẫn về cách thức lấy mẫu các chất thải không đồng nhất Standard guide for sampling strategies for heterogeneous wastes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12957:2020Chất thải rắn - Chiết tách chất thải rắn bằng nước Practice for shake extraction of solid waste with water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12950:2020Chất thải - Hướng dẫn về lấy mẫu tổ hợp và mẫu phụ hiện trường áp dụng cho các hoạt động quản lý chất thải môi trường Standard Guide for composite sampling and field subsampling for Environmental waste management activities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12956:2020Chất thải - Phương pháp chiết tuần tự theo mẻ chất thải bằng nước Standard test method for sequential batch extraction of waste with water |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12949:2020Chất thải - Hướng dẫn lập kế hoạch chung lấy mẫu chất thải Standard guide for general planning of waste sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1767:1975Thép đàn hồi. Mác thép và yêu cầu kỹ thuật Spring steels. Marks and specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13180:2020Ván gỗ nhân tạo – Ván sợi, ván dăm và ván dăm định hướng (OSB) – Từ vựng Wood-based panels – Fibreboard, particleboard and oriented strand board (OSB) – Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12955:2020Chất thải - Thực hành lấy mẫu chất thải từ đường ống và điểm xả thải khác Standard practices for sampling wastes from pipes and other point discharges |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13196:2020Dịch vụ vận tải - Chuỗi vận chuyển hàng hóa – Hệ thống khai báo tình trạng hoạt động Transportation services — Good transport chains — System for declaration of performance conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12954:2020Chất thải - Lấy mẫu chất lỏng trong hoạt động quản lý chất thải bằng cách sử dụng bơm nhu động Sampling of liquids in waste management activities using a peristaltic pump |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 3890:1984Phương tiện và thiết bị chữa cháy - Bố trí, bảo quản, kiểm tra, bảo dưỡng Fire fighting devices and equipments - Arrangement, storage, control, and maintenance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12958:2020Chất thải rắn - Chiết tách chất thải rắn của quá trình khai khoáng và luyện kim bằng nước Standard practice for shake extraction of solid mining and metallurgical processing waste with water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12944:2020Thực phẩm halal – Yêu cầu chung Halal food – General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 13189:2020Chất làm mát động cơ không chứa nước dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật Standard specification for non-aqueous engine coolant for automobile and light-duty service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 3291:1980Thuốc thử. Đồng sunfat Reagents. Copper sulfate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 13190:2020Chất làm mát động cơ gốc 1,3-propanediol (PDO) dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật Standard specification for 1,3-propanediol base engine coolant for automobile and light-duty service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 12946:2020Nguyên tắc và hướng dẫn trao đổi thông tin trong các tình huống khẩn cấp về an toàn thực phẩm Principles and guidelines for the exchange of information in food safety emergency situations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 13188:2020Chất làm mát động cơ gốc glycol dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật Standard specification for glycol base engine coolant for automotive and light-duty service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 13191:2020Chất làm mát động cơ và chất chống gỉ – Phương pháp xác định độ kiềm bảo quản Standard test method for reserve alkalinity of engine coolants and antirusts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,480,000 đ | ||||