-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7318-4:2013Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 4: Yêu cầu về bàn phím Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 4: Keyboard requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6688-2:2000Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng weibull-berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 2: Kem lạnh và kem lạnh hỗn hợp Milk Products and milk-based foods. Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 2: Edible ices and ice-mixes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12668-5:2020Pin sơ cấp – Phần 5: An toàn của pin sử dụng chất điện phân lỏng Primary batteries – Part 5: Safety of batteries with aqueous electrolyte |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||