• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10713-1:2015

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các stigmastadiene trong dầu thực vật. Phần 1: Phương pháp sắc kí khí cột mao quản (phương pháp chuẩn). 15

Animal and vegetable fats and oils. Determination of stigmastadienes in vegetable oils. Part 1: Method using capillary-column gas chromatography (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9291:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng cadimi tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và nhiệt điện (không ngọn lửa)

Fertilizers – Determination of total cadmium content by flame and electrothermal atomic absorption spectrometry.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 19108:2018

Thông tin địa lý - Lược đồ thời gian

Geographic information - Temporal schema

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 11344-22:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 22: Độ bền của mối gắn

Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 22: Bond strength

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 11831:2017

Mẫu chuẩn quặng thiếc - Phương pháp chế tạo

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 10782:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Giai đoạn sản xuất ban đầu. Kỹ thuật lấy mẫu. 25

Microbiology of food and animal feed - Primary production stage - Sampling techniques

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11825-7:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 7: Xác định hàm lượng thiếc - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES)

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN ISO 19109:2018

Thông tin địa lý - Quy tắc lược đồ ứng dụng

Geographic information - Rules for application schema

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 12266:2018

Thông tin địa lý - Thông tin địa lý- Giao diện máy chủ bản đồ trên nền web

Geographic information - Web map server interface

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 7407:2004

Ngũ cốc, đậu đỗ và hạt có dầu. Xác định aflatoxin bằng phương pháp sử dụng cột ái lực miễn dịch

Cereals, pulses and oil seeds. Determination of aflatoxins by immunoaffinity column method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11956:2017

Vật liệu dệt – Xác định tính kháng nước của vải bằng phép thử phun mưa Bundesmann

Textiles – Determination of water repellency of fabrics by the Bundesmann rain-shower test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 10722:2015

Đo vận tốc chất lỏng trong kênh hở. Thiết kế, lựa chọn và sử dụng đồng hồ đo dòng kiểu điện từ. 17

Measurement of liquid velocity in open channels -- Design, selection and use of electromagnetic current meters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 6530-5:2016

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ co nở phụ sau khi nung của vật liệu chịu lửa định hình sít đặc

Refractory materials – Test methods – Part 5: Dense shaped refractory products – Determination of permanent change in dimensions on heating

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 12668-4:2020

Pin sơ cấp – Phần 4: An toàn của pin lithium

Primary batteries – Part 4: Safety of lithium batteries

180,000 đ 180,000 đ Xóa
Tổng tiền: 980,000 đ