-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12670-1:2020An toàn sản phẩm laser – Phần 1: Phân loại thiết bị và các yêu cầu Safety of laser products – Part 1: Equipment classification and requirements |
472,000 đ | 472,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9960:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Titan Dioxit Food additives. Colours. Titanium dioxide. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13063-3:2020Hệ thống giao thông thông minh (ITS)– Giao thức hướng dẫn qua thiết bị ITS cá nhân cho các hệ thống cảnh báo an toàn giao thông - Phần 3: Đặc tả kiểm thử sự phù hợp với giao thức hướng dẫn đường bộ Intelligent transport systems(ITS)–Guidance protocol via personal ITS station for advisory safe system -Part 3: Road guidance protocol (RGP) conformance test specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 722,000 đ | ||||