• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11079:2015

Bột của hạt có dầu. Xác định protein hòa tan trong dung dịch kali hydroxit. 11

Oilseed meals -- Determination of soluble proteins in potassium hydroxide solution

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 328:1986

Đai ốc tròn có lỗ ở mặt đầu

Round nuts with drilled holes in one face

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8193-1:2009

Đo lưu lượng nước trong kênh hở bằng đập tràn và máng lường venturi. Phần 1: Đập tràn thành mỏng

Water flow measurement in open channels using weirs and venturi flumes. Part 1 : Thin-plate weirs

184,000 đ 184,000 đ Xóa
4

TCVN 11154:2015

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể chứa bằng phép đo chất lỏng. Phương pháp tăng dần sử dụng đồng hồ đo thể tích. 32

Petroleum and liquid petroleum products -- Tank calibration by liquid measurement -- Incremental method using volumetric meters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 2573-2:2009

Máy kéo nông nghiệp. Trục trích công suất phía sau loại 1, 2 và 3. Phần 2: Máy kéo có khoảng cách vết bánh hoặc xích hẹp. Kích thước vỏ bảo vệ và khoảng không gian trống

Agricultural tractors. Rear-mounted power take-off types 1, 2 and 3. Part 2: Narrow-track tractors, dimensions for master shield and clearance zone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10953-3:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Hệ thống kiểm chứng. Phần 3: Đồng hồ chuẩn. 22

Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Part 3: Master meter provers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 10252-1:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 1: Khái niệm và từ vựng

Information technology. Process assessment. Part 1: Concepts and vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 1811:2009

Thép và gang. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử để xác định thành phần hóa học

Steel and iron. Sampling and preparation of samples for the determination of chemical composition

208,000 đ 208,000 đ Xóa
9

TCVN 9311-3:2012

Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 3: Chỉ dẫn về phương pháp thử và áp dụng số liệu thử nghiệm

Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 3: Commentary on test method and test data application

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 14472-21:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 21: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu điện cơ đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,5; 1 và 2)

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 21: Particular requirements for electromechanical meters for active energy (classes 0,5, 1 and 2)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7444-21:2010

Xe lăn - Phần 21: Yêu cầu và phương pháp thử về tính tương thích điện từ của xe lăn điện, xe scutơ và bộ nạp ắc quy

Wheelchairs - Part 21: Requirements and test methods for electromagnetic compatibility of electrically powered wheelchairs and scooters, and battery chargers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,492,000 đ