-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11771:2016Thiế bị thể dục – Xà kép. Gymnastic equipment – Parallel bars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6932:2018Than - Xác định khả năng thiêu kết - Phép thử cốc Gray-King Coal - Determination of caking power - Gray-King coke test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13057-5:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 5: Các định nghĩa giao diện Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 5: Interface definitions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4838:1989Đường. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt Sugar - Method of Granulometric structure determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10080:2013Giày dép. Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép. Gót và phủ gót Footwear. Performance requirements for components for footwear. Heels and top pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10252-1:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 1: Khái niệm và từ vựng Information technology. Process assessment. Part 1: Concepts and vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12879:2020Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính - Mức chất lượng quy định theo số cá thể không phù hợp trên một triệu Acceptance sampling procedures by attributes - Specified quality levels in nonconforming items per million |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11181:2015Phụ gia thực phẩm. Natri thiosulfat. 9 Food additives. Sodium thiosulfate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6387:2017Tôm đóng hộp Canned shrimps or prawns |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7444-21:2010Xe lăn - Phần 21: Yêu cầu và phương pháp thử về tính tương thích điện từ của xe lăn điện, xe scutơ và bộ nạp ắc quy Wheelchairs - Part 21: Requirements and test methods for electromagnetic compatibility of electrically powered wheelchairs and scooters, and battery chargers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||