-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5454:1991Chất hoạt động bề mặt dạng bột. Chuẩn bị mẫu rút gọn Surface active agents in powder form. Preparation of reduced samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11344-33:2018Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 33: Khả năng chịu ẩm tăng tốc – Nồi hấp không thiên áp Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 33: Accelerated moisture resistance – Unbiased autoclave |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1773-15:1999Máy kéo dùng trong nông - lâm nghiệp. Phương pháp thử. Phần 15. Xác định tính năng phanh Agricultural and forestry vehicles. Test procedures. Part 15. Determination of braking performance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13442:2021Chất lượng đất – Sử dụng các dịch chiết để đánh giá khả năng sử dụng sinh học của các nguyên tố lượng vết trong đất Soil quality – Use of extracts for the assessment of bioavailability of trace elements in soils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11921-3:2017Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose – Phần 3: Methyl cellulose Food aditives - Cellilose derivatives - Part 3: Methyl cellulose |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11983-1:2017Ổ lăn - Khe hở bên trong - Phần 1: Khe hở hướng tâm bên trong ổ đỡ Rolling bearings - Internal clearance - Part 1: Radial internal clearance for radial bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11344-26:2020Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 26: Thử nghiệm độ nhạy với phóng tĩnh điện (ESD) – Mô hình cơ thể người (HBM) Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 26: Electrostatic discharge (ESD) sensitivity testing – Human body model (HBM) |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11344-19:2020Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 19: Độ bền cắt của lớp bán dẫn Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 19: Die shear strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12101-1:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 1: Axit alginic Food additives- Alginic acid and alginates - Part 1: Alginic acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7540-1:2013Động cơ điện không đồng bộ ba pha roto lồng sóc - Phần 1: Hiệu suất năng lượng Three-phase asynchronous squirrel cage electrical motors. Part 1: Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11344-35:2020Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 35: Soi chụp bằng kính hiển vi âm học các thành phần điện tử bọc nhựa Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 35: Acoustic microscopy for plastic encapsulated electronic components |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13834-2:2023Thiết bị bảo vệ sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 2: Thiết bị bảo vệ đầu cho người trượt băng Protective equipment for use in ice hockey – Part 2: Head protection for skaters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7699-2-45:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-45: Các thử nghiệm - Thử nghiệm XA và hướng dẫn: Ngâm trong dung môi làm sạch Environmental testing - Part 2-45: Tests - Test XA and guidance: Immersion in cleaning solvents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9182:2012Thủy tinh mầu. Phương pháp phân tích hóa học xác định hàm lượng niken oxit Colour glass. Test method for determination of nickel oxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11344-38:2020Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 38: Phương pháp thử nghiệm lỗi mềm dùng cho các linh kiện bán dẫn có bộ nhớ Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 38: Soft error test method for semiconductor devices with memory 1 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,682,000 đ | ||||