• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10451:2014

Da - Hướng dẫn lựa chọn da để may trang phục (trừ da lông)

Leather - Guide to the selection of leather for apparel (excluding furs)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10023:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định Lysozym lòng trắng trứng gà bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Milk and milk products. Determination of hen's egg white lysozyme by HPLC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2603:1978

Mũ bảo hộ lao động cho công nhân mỏ hầm lò

Miners helmets - Technical requirements and methods of testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4153:1987

Ferosilic. Phương pháp xác định photpho

Ferrosilicon.Determination of phosphorus content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5279:1990

An toàn cháy nổ. Bụi cháy. Yêu cầu chung

Fire and explosion safety. Combustible dusts. General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7996-1:2009

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 1: Yêu cầu chung

Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 1: General requirements

588,000 đ 588,000 đ Xóa
7

TCVN 6829:2001

Cơ sở chế biến thuỷ sản. Điều kiện đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình đóng hộp

Fishery processing factory. Conditions for quality, hygiene assurance and food safety in fishery cannery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7947:2008

Xi măng Alumin. Phương pháp phân tích hóa học

Alumina cement. Methods of chemical anlysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12721-10:2020

Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 10: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử cho thiết bị vui chơi khép kín hoàn toàn

Playground equipment and surfacing – Part 10: Additions specific safety requirements and test methods for fully enclosed play equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,238,000 đ