• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8716:2011

Tàu biển. Tính năng hãm và quay. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

The vessel. Stopping and turning abilities. Technical requirements and sea trial procedures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7858:2018

Thép cacbon tấm mỏng cán nguội có chất lượng thương mại và chất lượng dập vuốt

Cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4398:1987

Thép. Lấy mẫu, phôi mẫu thử và mẫu thử để thử cơ tính

Steel. Sampling, sample-bars and specimens for mechanical testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2735:1978

Thép hình chịu ăn mòn và bền nóng. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Corrosion and heat-resisting steel bars. Marks and specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12876:2020

Phương án lấy mẫu định tính hai lần có cỡ mẫu nhỏ nhất, được xác định theo chất lượng ứng với rủi ro của nhà sản uất (Prq) và chất lượng ứng với rủi ro của người tiêu dùng (Crq)

Double sampling plans by attributes with minimal sample sizes, indexed by producer’s risk quality (PRQ) and consumer’s risk quality (CRQ)

348,000 đ 348,000 đ Xóa
Tổng tiền: 748,000 đ