-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5382:1991Kỹ thuật tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu khí. Các ký hiệu quy ước chính Exploration and production of oils and gases. Main conventional symbols |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6741:2000Máy nén lạnh. Phương pháp thử Refrigerant compressors. Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6751:2000Chất lượng không khí. Xác định đặc tính tính năng của phương pháp đo Air quality. Determination of performance characteristics of measurement method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14236:2024Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm nhiễm asen trong gạo Code of practice for the prevention and reduction of arsenic contamination in rice |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13105:2020Đặc trưng nhiệt của tòa nhà - Hệ số truyền dẫn nhiệt và truyền nhiệt thông gió - Phương pháp tính Thermal performance of Buildings - Transmission and ventilation heat transfer coefficients - Calculation method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10382:2024Di sản văn hóa và các vấn đề liên quan - Thuật ngữ và định nghĩa chung Cultural Heritage and related matters – General terms and definitions |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10273-1:2013Máy điều hoà không khí giải nhiệt gió và bơm nhiệt gió-gió. Phương pháp thử và tính toán các hệ số hiệu quả mùa. Phần 1: Hệ số hiệu quả mùa làm lạnh. 36 Air-cooled air conditioners and air-to-air heat pumps -- Testing and calculating methods for seasonal performance factors -- Part 1: Cooling seasonal performance factor |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1069:1971Chai đựng rượu Lúa mới - Hình dáng và kích thước cơ bản Glass packages bottles for alcohol "Lua moi" - Basic form and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13102:2020Cầu nhiệt trong công trình xây dựng - Dòng nhiệt và nhiệt độ bề mặt - Tính toán chi tiết Thermal bridges of building construction - Heat flows and surface temperatures - Detailed calculations |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12694:2020Hệ khung treo kim loại cho tấm trần - Yêu cầu kỹ thuật về sản xuất, tính năng và phương pháp thử Standard Specification for Manufacture, Performance, and Testing of Metal Suspension Systems for Acoustical Tile and Lay-in Panel Ceilings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,532,000 đ | ||||