-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7568-10:2015Hệ thống báo cháy. Phần 10: Đầu báo cháy lửa kiểu điểm. 38 Fire detection and alarm systems -Part 10: Point-type flame detectors |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11564:2016Dụng cụ phòng thí nghiệm bằng chất dẻo – Phễu lọc Plastics laboratory ware – Filter funnels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2705:1978Nhiên liệu điezen. Phương pháp xác định độ cốc của 10% cặn Diesel fuels. Determination of coke content in 10% residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12886:2020Đất, đá, quặng uran - Xác định hàm lượng urani, thori - Phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS) Ores of urani elements - Determination of Uranium, Thorium elements content - Inductively coupled plasma mass spectrometry ICP-MS |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||