-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3591:2017Agar Agar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6259-8F:2003/SĐ 3:2007Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12836-1:2020Hệ thống giao thông thông minh - Kiến trúc mô hình tham chiếu cho hệ thống giao thông thông minh (ITS) - Phần 1: Các miền dịch vụ, nhóm dịch vụ và dịch vụ ITS Intelligent transport systems - Reference model architecture(s) for the ITS sector - Part 1: ITS service domains, service groups and services |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12849-3:2020Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Kiểm thử phần mềm - Phần 3: Tài liệu kiểm thử Software and systems engineering — Software testing — Part 3: Test documentation |
496,000 đ | 496,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 940,000 đ | ||||