-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 13168-1:2020Công nghệ thông tin – Kỹ thuật nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động – Quy định về sự phù hợp của thiết bị kiểm tra xác nhận mã vạch – Phần 1: Mã vạch một chiều Information technology — Automatic identification and data capture techniques — Bar code verifier conformance specification — Part 1: Linear symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12844-3:2019Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 3: Mã hóa độ dài cố định Information and documentation ─ RFID in libraries – Part 3: Fixed length encoding |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 12891-2:2020Công nghệ thông tin - Mã hóa ảnh chuyển động và thông tin âm thanh kết hợp - Phẩn 2: Video Information technology — Generic coding of moving pictures and associated audio information — Part 2: Video |
1,104,000 đ | 1,104,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 11777-1:2020Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa hình ảnh JPEG2000 - Phần 1: Hệ thống mã hóa lõi Information technology - JPEG 2000 image coding system - Part 1: Core coding system |
1,004,000 đ | 1,004,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,408,000 đ |