-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13255:2021Bình đun nước nóng thông minh – Hiệu suất năng lượng Smart water heaters – Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9631-3:2013Hệ thống điện không gián đoạn (UPS). Phần 3: Phương pháp xác định các yêu cầu tính năng và thử nghiệm Uninterruptible power systems (UPS). Part 3: Method of specifying the performance and test requirements |
488,000 đ | 488,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1835:1994Đui đèn điện Lampholders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11368:2016Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định dư lượng trifluralin – Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (gc – ms) Fish and fishery products – Determination of trifluralin residue – Gas chromatography mass spectrometric method (GC– MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10607-2:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 2: Trường hợp đảm bảo Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 2: Assurance case |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9811:2013Than - Xác định đặc tính dẻo - Phương pháp dẻo kế Gieseler momen xoắn không đổi Coal - Determination of plastic properties - Constant-torque Gieseler plastometer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1872:2007Chuối quả tươi Bananas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4075:1985Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng đường khử Confectionery. Determination of reduced sugar content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4908:1989Đèn điện có biến áp dùng cho bóng đèn nung sáng. Yêu cầu kỹ thuật Fittings with transformers used for incandessent lamps. Specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12852-5:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Kỹ thuật mật mã dựa trên đường cong elliptic - Phần 5: Sinh đường cong ellipic Information technology — Security techniques — Cryptographic techniques based on elliptic curves — Part 5: Elliptic curve generation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,388,000 đ | ||||