-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7985:2008Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng cadimi trong than Solid mineral fuels. Determination of total cadmium content of coal |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11281-10:2019Thiết bị tập luyện tại chỗ – Phần 10: Xe đạp luyện tập có bánh cố định hoặc không có líp - Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử Stationary training equipment – Part 10: Exercise bicycles with a fixed wheel or without freewheel – Additional specific safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11091:2015Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Phương pháp xén diềm Leather – Raw hides of cattle and horses – Method of trim |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7088:2015Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng Guidelines on nutrition labelling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5734:1993Chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật Wrenches - Technical specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11641-2:2016Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Thiết bị khởi động bằng tay – Phần 2: Phương pháp thử góc ngắt. Reciprocating internal combustion engines – Handle starting equipment – Part 2: Method of testing the angle of disengagement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5992:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu Water quality. Sampling. Guidance on sampling techniques |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11645:2016Thông tin và tư liệu – Ký hiệu nhận dạng tiêu chuẩn quốc tế cho các thư viện và các tổ chức liên quan Information and documentation – International standard identifier for libraries and related organizations (ISIL) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9802-6:2020Giao thức Internet phiên ban 6 (IPv6) - Phần 6: Giao thức tự động cấu hình địa chỉ không giữ trạng thái IPv6 Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Part 6: IPv6 stateless address autoconfiguration protocol |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||