-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8094-6:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 6: Thiết bị làm việc hạn chế. 41 Arc welding equipment - Part 6: Limited duty equipment |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10399:2015Công trình thủy lợi. Đập xà lan. Thi công và nghiệm thu. 51 Hydraulic structures. Floating dam. Constructinon and acceptance |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9363:2012Khảo sát cho xây dựng. Khảo sát địa kỹ thuật cho Nhà cao tầng Building surveys. Geotechnical Investigation for High Rise Building |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12775:2020Mô tô và xe máy điện - Yêu cầu an toàn đối với đầu nối với nguồn cấp điện từ bên ngoài Electrically propelled mopeds and motorcycles — Safety requirements for conductive connection to an external electric power supply |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 702,000 đ | ||||