• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8404:2010

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống mềm

Rules for Classification and Technical Supervision of Flexible Pipe Systems.

292,000 đ 292,000 đ Xóa
2

TCVN 5584:1991

Mép mối hàn khi hàn thép với chất trợ dung - Hình dạng và kích thước

Edges for welded joints in steel welding under flux - Form and size

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8413:2010

Công trình thủy lợi. Vận hành và bảo dưỡng giếng giảm áp cho đê.

Hydraulic structure. Operation and maintenance of the relief well systems under dyke

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8365-3:2010

Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Phân loại – Phần 3: Họ L (Khí dầu mỏ hóa lỏng)

Petroleum products – Fuels (class F) – Classification – Part 3: Family L (Liquefied petroleum gases)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 542,000 đ