-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11983-1:2017Ổ lăn - Khe hở bên trong - Phần 1: Khe hở hướng tâm bên trong ổ đỡ Rolling bearings - Internal clearance - Part 1: Radial internal clearance for radial bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11982-1:2017Ổ lăn - Phụ tùng - Phần 1: Kích thước của cụm ống găng và ống găng kiểu rút Rolling bearings - Accessories - Part 1: Dimensions for adapter sleeve assemblies and withdrawal sleeves |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13940:2023Thanh long sấy Dried pitahaya |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11984-2:2017Ổ lăn - Phương pháp đo rung - Phần 2: Ổ bi đỡ có lỗ và bề mặt ngoài hình trụ Rolling bearings - Measuring methods for vibration - Part 2: Radial ball bearings with cylindrical bore and outside surface |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13939:2023Thanh long đông lạnh Frozen pitahaya |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4116:2023Công trình thủy lợi – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép thủy công – Yêu cầu thiết kế Concrete and renforced concrete structures of hydraulic engineering constructions – Requirements for design |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11984-1:2017Ổ lăn - Phương pháp đo rung - Phần 1: Vấn đề cơ bản Rolling bearings - Measuring methods for vibration -- Part 1: Fundamentals |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 888,000 đ | ||||