• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12884-1:2020

Bột khoáng dùng cho hỗn hợp đá trộn nhựa - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Mineral Filler for Asphalt Paving Mixtures - Part 1: Specification

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 7909-1-2:2008

Tương thích điện từ (EMC). Phần 1-2: Quy định chung. Phương pháp luận để đạt được an toàn chức năng của thiết bị điện và điện tử liên quan đến hiện tượng điện từ

Electromagnetic compatibility (EMC). Part 1-2: General. Methodology for the achievement of functional safety of electrical and electronic systems including equipment with regard to electromagnetic phenomena

272,000 đ 272,000 đ Xóa
3

TCVN 6715:2000

Chai chứa khí axetylen hoà tan. Kiểm tra tại thời điểm nạp khí

Cylinder for dissolved acetylene. Inspection at time of filling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6604:2000

Cà phê. Xác định hàm lượng cafein (phương pháp chuẩn)

Coffee. Determination of caffeine content (reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11156-5:2015

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 5: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên ngoài. 19

Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 5: External electro-optical distance-ranging method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12894:2020

Chất lượng không khí – Xác định lượng phát thải trung bình theo thời gian và hệ số phát thải – Phương pháp chung

Air quality – Determination of time-averaged mass emissions and emission factors – General approach

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7521:2005

Hạt cacao - Lấy mẫu

Cocoa beans - Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7519:2005

Hạt cacao

Cocoa beans

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12314-3:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy tự động kích hoạt – Phần 3: Bình bột vỏ xốp

Fire protection – Automatic activated fire extinguishers – Part 3: Foam shell powder bottle

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6355-1÷8:2009

Gạch xây - Phương pháp thử

Bricks - Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 12280:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Miếng trải sàn poly(vinyl clorua) bán mềm dẻo có thành phần vinyl (VCT) – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Semi-flexible/vinylcomposition (VCT) poly(vinyl chloride) floor tiles – Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 1722:1975

Động cơ Điêzen và động cơ ga - Ống lót xilanh - Yêu cầu kỹ thuật

Diezel and gas oil engines - Cylinder liners - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 7518:2005

Hạt cacao - Thuật ngữ và định nghĩa

Cocoa beans - Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 12282:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Chọn và cắt mẫu thử đối với phép thử vật lý

Machine-made textile floor coverings – Selection and cutting of specimens for physical tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 11344-2:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 2: Áp suất không khí thấp

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 2: Low air pressure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,472,000 đ