-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9290:2018Phân bón – Xác định hàm lượng chì tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và nhiệt điện (không ngọn lửa) Fertilizers – Determination of total lead content by flame and electrothermal atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6243:1997Phụ tùng nối bằng polyvinyl clorua cứng (PVC-U) với các khớp nối nhẵn dùng cho ống chịu áp lực. Kích thước của khớp. Dãy thông số theo hệ mét Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) fitting with plain sockets for pipes under pressure. Dimentions of sockets. Metric series |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10831:2015Van cầu thép có nắp bắt bu lông công dụng chung Bolted bonnet steel globe valves for general-purpose applications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11691:2016Tinh quặng đồng, chì, kẽm và niken – Hướng dẫn kiểm tra các hệ thống lấy mẫu cơ giới Copper, lead, zinc and nikel concentrates – Guidelines for the inspection of mechanical sampling systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11817-3:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể - Phần 3: Cơ chế sử dụng kỹ thuật chữ ký số Information technology - Security techniques - Entity authentication - Part 3: Mechanisms using digital signature techniques |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11077:2015Cần trục. Độ cứng. Cầu trục và cổng trục. 12 Cranes -- Stiffness -- Bridge and gantry cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4254:1986Máy điện quay. Cấp bảo vệ Rotary electric machines. Degrees of protection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11953-1:2017Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp - Phương pháp thử và thiết bị thử - Phần 1: Xác định độ rò rỉ khí vào bên trong Respiratory protective devices - Methods of test and test equipment - Part 1: Determination of inward leakage |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 864,000 đ | ||||