-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8393:2012Vật liệu lưới khai thác thủy sản – Sợi, dây và lưới tấm – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Materials for fishing net – Netting yarns, synthetic fibre ropes and netting – Requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5042:1994Nước giải khát. Yêu cầu vệ sinh. Phương pháp thử Beverages. Hygiene requirements and methods for examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12306:2018Ống nhựa nhiệt dẻo có thành kết cấu – Phép thử bằng tủ sấy Structured-wall thermoplastics pipes – Oven test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8396:2012Lưới rê ba lớp khai thác cá nước ngọt - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt Trammel net for freshwater fish catch – Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||