• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11369:2016

Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định dư lượng fluoroquinolone – Phương pháp sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ (lc – ms/ms).

Fish and fishery products – Determination of fluoroquinolone residues – Chromatography tandem mass spectrometric method (LC– MS/MS)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1834:1994

Công tắc

Switches

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11362:2016

Công trình thủy lợi – Kênh bê tông đúc sẵn – Thi công, nghiệm thu.

Hydraulic structures – Technical requirements in construction and acceptance of prefabricate concrete canal

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12195-2-5:2018

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Boeremia foveata (Foister) Aveskamp, Gruyter & Verkley

Procedure for identification of plant nematode - Part 2-5: Particular requirement for Boeremia foveata (Foister) Aveskamp, Gruyter & Verkley fungi

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10891:2015

Giới hạn nhiệt độ ngắn mạch của cáp điện có điện áp danh định bằng 1 kV (Um = 1,2 kV) đến 3 kV (Um = 3,6 kV). 11

Short-circuit temperature limits of electric cables with rated voltages of 1 kV (Um = 1,2 kV) and 3 kV (Um = 3,6 kV)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9335:2012

Bê tông nặng. Phương pháp thử không phá hủy. Xác định cường độ nén sử dụng kết hợp máy đo siêu âm và súng bật nẩy

Heavy concrete. Nondestructive testing method. Determination of compressive strength by using combination of ultrasonic equipment and rebound hammer.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9662:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng furosin. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo cặp ion

Milk and milk products. Determination of furosine content. Ion-pair reverse-phase high-performance liquid chromatography method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1272:1986

Thuốc thử và hóa chất tinh khiết đặc biệt. Phương pháp Complexon xác định hàm lượng chất chính

Reagents and super pura chemicals. Complexometric method for determination of basic matters content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5699-2-3:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-3. Particular requirements for electric irons

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 2089:1977

Mực in. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Printing inks. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 4198:2014

Đất xây dựng - Các phương pháp xác định thành phần hạt trong phòng thí nghiệm

Soils – Laboratory methods for particle - size analysis

332,000 đ 332,000 đ Xóa
12

TCVN 8590-1:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Classification. Part 1: General

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 7024:2002

Clanhke xi măng pooclăng thương phẩm

Trade portland cement clinker

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 255:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định cacbon và hydro. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao

Solid mineral fuels. Determination of carbon and hydrogen. High temperature combustion method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 6886:2017

Giấy in

Printing paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 7165:2002

Chai chứa khí. Ren côn 25E để nối van vào chai chứa khí. Đặc tính kỹ thuật

Gas cylinders. 25E taper thread for connection of valves to gas cylinders. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 11199:2016

Công trình thủy lợi – Quy trình tưới lúa trên đất nhiễm mặn.

Hydraulic structures – Rice irrigation process on soil salinity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 10174:2019

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Chất lượng của các bộ phận bằng gỗ mới dùng cho palét phẳng

Pallets for materials handling - Quality of new wooden components for flat pallets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,832,000 đ