-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5536:2007Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng sucroza. Phương pháp đo phân cực Sweetened condensed milk. Determination of sucrose content. Polarimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7675-27:2008Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 27: Sợi dây đồng hình chữ nhật có bọc giấy Specifications for particular types of winding wires. Part 27: Paper tape covered rectangular copper wire |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10425:2014Thử nghiệm so sánh sản phẩm tiêu dùng và dịch vụ liên quan - Nguyên tắc chung Comparative testing of consumer products and related services - General principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12703-2:2019Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ bền mòn theo chu kỳ - Phần 2: Ướt (mù muối)/khô/ẩm/tia uv Paints and varnishes — Determination of resistance to cyclic corrosion conditions — Part 2: Wet (salt fog)/dry/humidity/UV light |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||