-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3683:1981Dụng cụ đốt nóng bằng điện dùng trong sinh hoạt. Thuật ngữ và định nghĩa Domestic electric heating appliances. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12636-4:2020Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 4: Quan trắc bức xạ mặt trời Hydro-meteorolgical observations - Part 4: Solar radiation observations |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6754:2019Mã số và mã vạch vật phẩm – Số phân định ứng dụng GS1 Article number and barcode – GS1 application identifiers |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||