-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7523:2005Quả thanh long Dragon fruit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-96:2016Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2 – 96: Yêu cầu cụ thể đối với phần tử gia nhiệt dạng tấm uốn được dùng để làm ấm phòng Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2– 96: Particular requirements for flexible sheet heating elements for room heating |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/TR 19120:2019Thông tin địa lý - Các tiêu chuẩn chức năng Geographic information — Functional standards |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 230,000 đ | ||||