-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-14:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với máy dùng cho nhà bếp Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-14: Particular requirements for kitchen machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7883-8:2008Rơle điện. Phần 8: Rơle điện nhiệt Electrical relays. Part 8: Thermal electrical relays |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5556:1991Thiết bị điện hạ áp. Yêu cầu chung về bảo vệ chống điện giật Low-voltage electric equipments. General requirements for prevention of electric shocks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-2:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-2: Yêu cầu cụ thể đối với máy hút bụi và thiết bị làm sạch có hút nước Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-2: Particular requirements for vacuum cleaners and water-suction cleaning appliances |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12619-1:2019Gỗ - Phân loại - Phần 1: Theo mục đích sử dụng Wood - Classification - Part 1: Classification by wood ultilization |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||