• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5605:1991

Đồ hộp rau - Cà chua đóng hộp

Canned vegetables - Canned tomatoes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5424:1991

Động cơ điezen ô tô máy kéo. Bơm cao áp. Điều kiện kỹ thuật chung

Vehicle and tractor diesels. High-lift pumps. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5425:1991

Máy nén kiểu pittông. Kiểu và thông số cơ bản

Reciprocating compressors. Types and basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5415:1991

Hộp giảm tốc bánh răng thông dụng. Chiều cao trục

Speed gearboxes for general purpose. The height of axis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12751:2019

Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chung để tiến hành các phép thử thị hiếu với người tiêu dùng trong khu vực được kiểm soát

Sensory analysis – Methodology – General guidance for conducting hedonic tests with consumers in an controlled area

248,000 đ 248,000 đ Xóa
6

TCVN 6514-4:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 4: Vật liệu chất dẻo acrylonitril

Plastics materials for food contact use. Part 4: Acrylonitrile plastics materials

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5423:1991

Động cơ điezen ô tô máy kéo. Bơm cao áp. Kích thước bao và kích thước lắp nối

Vehicle and tractor diesels. High-lift pumps. Overall and connecting dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5587:1991

Sào cách điện

Dielectric handle rods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5615:1991

Chè. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất lạ

Tea. Method for determination of foreign matters content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12641:2019

Đất, đá quặng đồng - Xác định hàm lượng đồng - Phương pháp chuẩn độ iot

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 648,000 đ