-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14290-1:2024Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 1: Trồng rừng trên cạn Silvicultural Project – Survey and design – Part 1: Forestation on land |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12583:2019Vật liệu composite polime dùng để gia cường lớp mặt ngoài kết cấu bê tông cốt thép - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Polymer composite material for external strengthening of steel–reinforced concrete structures – Specification and Test method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12645-3:2019Đất, đá quặng Barit - Phần 3: Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12636-2:2019Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 2: Quan trắc mực nước và nhiệt độ nước sông Hydro-meteorological observations - Part 2: River water level and temperature observations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||