-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12202-5:2018Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 5: Xác định hàm lượng titan bằng phương pháp đo màu Apatite and phosphorite ores - Part 5: Determination of titanium content - Colorimetric with a hydrogen peroxide reagent method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12950:2020Chất thải - Hướng dẫn về lấy mẫu tổ hợp và mẫu phụ hiện trường áp dụng cho các hoạt động quản lý chất thải môi trường Standard Guide for composite sampling and field subsampling for Environmental waste management activities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9020:2011Rau quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật matrine. Phương pháp sắc kí khí. Vegetables and fruits. Determination of matrine pesticide residue. Gas chromatography method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12195-2-7:2019Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Tilletiaindica Mitra Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-7: Particular requirements for tilletia indica mitra |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12414:2019Dầu động cơ – Xác định độ nhớt ở nhiệt độ cao và tốc độ trượt cắt cao bằng máy đo độ nhớt dạng nút côn Standard test method for measuring viscosity at high temperature and high shear rate by tapered-plug viscometer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||