-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7691:2007Điều kiện kiểm máy mài phẳng có hai trụ. Máy mài có băng trượt. Kiểm độ chính xác Test conditions for surface grinding machines with two columns. Machines for grinding slideways. Testing of the accuracy |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8401:2011Xăng không chì pha 10% etanol. Yêu cầu kỹ thuật 10% ethanol unleaded gasoline blends. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6418:1998Thùng thép 18,20 và 25 lít. Yêu cầu kỹ thuật Steel tapered pails. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10787:2015Malt. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử. 10 Malt. Sampling and preparation of test sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11271:2015Thông tin và tư liệu. Mã số tiêu chuẩn quốc tế cho tư liệu ghi âm (ISRC). 14 Information and documentation -- International Standard Recording Code (ISRC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11274:2015Thông tin và tư liệu. Yêu cầu lưu trữ tài liệu đối với tài liệu lưu trữ và tài liệu thư viện. 18 Information and documentation -- Document storage requirements for archive and library materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12414:2019Dầu động cơ – Xác định độ nhớt ở nhiệt độ cao và tốc độ trượt cắt cao bằng máy đo độ nhớt dạng nút côn Standard test method for measuring viscosity at high temperature and high shear rate by tapered-plug viscometer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||