-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2208:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép lắp tự do với vành thép trên ống đồng bẻ mép. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Loose steel pipe flanges installed with flat steel rings on copper flanged pipes. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5855:2017Đá quý – Thuật ngữ và phân loại. Gemstones - Terminology and classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1311:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối bốn chạc cong chuyển hai bậc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End double stepped swept crosses.Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11935-1:2018Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 1: Phân loại và lựa chọn Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Classification and selection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1856:1976Vật liệu dệt. Hệ Tex Textiles. Tex system |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11935-2:2018Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 2: Yêu cầu chất lượng Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Performance specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11935-6:2018Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 6: Phép thử thời tiết nhân tạo bằng cách phơi mẫu sử dụng đèn huỳnh quang UV và nước Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Exposure of wood coatings to artificial weathering using fluorescent UV lamps and water |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12275-1:2018Da – Xác định hàm lượng crom(VI) – Phần 1: Phương pháp đo màu Leather – Chemical determination of chromium(VI) content in leather – Part 1: Colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1693:2008Than đá. Lấy mẫu thủ công Hard coal and coke. Manual sampling |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9102:2011Năng lượng hạt nhân. Vật liệu phân hạch. Nguyên tắc an toàn tới hạn trong lưu giữ, thao tác và xử lý. Nuclear energy. Fissile materials. Principles of criticality safety in storing, handling and processing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7761-2:2017Cần trục – Thiết bị giới hạn và thiết bị chỉ báo – Phần 2: Cần trục tự hành. Cranes - Limiting and indicating devices - Part 2: Mobile cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2526:1978Thân hẹp-bé (HB) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản Pillow blocks of HB Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11268-16:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 16: Bánh mài dùng để cắt đứt lắp trên máy cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 16: Grinding wheels for cutting-off on hand held power tools |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13704:2023Chế phẩm bảo quản gỗ – Xác định hiệu lực phòng chống xén tóc gỗ khô Stromatium longicorne newnam – Phương pháp trong phòng thí nghiệm Wood preservatives – Determination of the preventive action against Stromatium longicorne Newman – Laboratory method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11268-11:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 11: Thỏi mài tinh cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 11: Hand finishing sticks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,628,000 đ | ||||