-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3782:1983Thép dây tròn làm dây cáp Round steel wire for for manufacture of cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2176:1987Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng asen Tin. Determination of arsenic content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7680:2007Phụ kiện điện. Bộ dây nguồn và bộ dây nối liên kết Electrical accessories. Cord sets and interconnection cord sets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14553-2:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 2: Thử nghiệm sản phẩm Railway applications ̶ Polymeric composite sleepers, bearers and transoms ̶ Part 2: Product testing |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5086:1990Chè - Chuẩn bị nước pha để thử cảm quan Tea - Preparation of liquor for use in sensory tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 596,000 đ | ||||