-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11092:2015Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Bảo quản bằng phương pháp ướp muối xếp lớp Leather – Raw hides of cattle and horses – Preservation by stack salting |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1990:1977Truyền động bánh răng trụ môđun m Cylindrical gear pairs, modules less than 1mm. Straight cylindrical gears and hetical cylindrical gears. Types, basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7817-5:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản lý khóa - Phần 5: Quản lý khóa nhóm Information technology — Security techniques — Key management — Part 5: Group key management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8400-51:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 51: Bệnh viêm phổi, màng phổi truyền nhiễm ở bò Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 51: Contagious bovine pleuropneumonia |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8400-48:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 48: Bệnh tiêu chảy có màng nhày do viruts ở bò Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 48: Bovine viral diarhoea/mucosal disease |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13214:2020Da – Da mũ giầy thuộc hoàn toàn bằng crom – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử Leather – Full chrome upper leather – Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12128:2017Tinh quặng kẽm sulfua - Xác định kẽm - Phương pháp chiết dung môi và chuẩn độ EDTA Zinc sulfide concentrates - Determination of zinc - Solvent extraction and EDTA titrimetric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6390:2018Cá trích và cá mòi đóng hộp Canned sardines and sardine-type products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 964,000 đ | ||||