• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4966:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng CA và CB. Kích thước

Hard alloy cutting inserts CA and CB forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5788:2009

Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp xác định độ săn bằng cách đếm trực tiếp

Standard Test Method for Twist in Yarns by Direct-Counting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2046:1977

Động cơ điêzen - Vòi phun - Yêu cầu kỹ thuật

Diesels. Injectors. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12714-13:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 13: Trám đen

Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 13: Canarium tramdenum Dai& Yakovl

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11482-1:2016

Malt – Xác định độ màu – Phần 1: Phương pháp đo quang phổ (Phương pháp chuẩn)

Malt – Determination of colour – Part 1: Spectrophotometric method (reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9994:2024

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với rau quả tươi

Code of hygienic practice for fresh fruits and vegetables

268,000 đ 268,000 đ Xóa
7

TCVN 7094-3:2002

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông vỏ gỗ. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the construction and classification of wood-river ships. Part 3: Machinery installations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 4601:2012

Công sở cơ quan hành chính nhà nước - Yêu cầu thiết kế

Office buildings - Design requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 12623:2019

Khu cách ly đối với vật liệu làm giống cây trồng sau nhập khẩu

Isolation area for imported plands propagation material

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,068,000 đ