• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13589-15:2024

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 15: Xác định ranh giới lớp theo các phương pháp điện từ

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical surveys – Part 15: Determine class boundaries by electromagnetic methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3651:1981

Giấy. Phương pháp xác định chiều dọc và chiều ngang

Paper. Determination of length and breadth

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12842:2019

Vật liệu hình ảnh – Băng từ đế polyeste – Thực hành bảo quản

Imaging materials – Polyester-base magnetic tape – Storage practices

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8309-8:2010

Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 8: Xác định thời gian hấp thụ nước và khả năng hấp thụ nước theo phương pháp giỏ ngâm

Tissue paper and tissue products. Part 8: Water-absorption time and water-absorption capacity, basket-immersion test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9117:2011

Gà giống - Yêu cầu kỹ thuật

Breeding poultry - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11953-13:2018

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 13: Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp sử dụng khí thở tái tạo và phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp chuyên dụng để thoát hiểm trong hầm mỏ: Phép thử gộp chung nồng độ khí, nhiệt độ, độ ẩm, công thở, sức cản thở, độ đàn hồi và khoảng thời gian thở

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 13: RPD using regenerated breathable gas and special application mining escape RPD: Consolidated test for gas concentration, temperature, humidity, work of breathing, breathing resistance, elastance and duration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ