-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13187:2020Phòng thí nghiệm đo lường - Tiêu chí đánh giá năng lực đo lường Measurement laboratories - Criteria for evaluation of measurement capacity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13391-5:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 5: Phương pháp đánh giá hình thái Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 5: Morphology assessment method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11679:2016Sữa và sản phẩm sữa – Hướng dẫn mô tả chuẩn các phép thử chất ức chế vi khuẩn Milk and milk products – Guidelines for a standardized description of microbial inhibitor tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6767-3:2016Giàn cố định trên biển – Phần 3: Hệ thống máy và hệ thống công nghệ Fixed offshore platforms – Part 3: Machinery and process systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11953-13:2018Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 13: Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp sử dụng khí thở tái tạo và phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp chuyên dụng để thoát hiểm trong hầm mỏ: Phép thử gộp chung nồng độ khí, nhiệt độ, độ ẩm, công thở, sức cản thở, độ đàn hồi và khoảng thời gian thở Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 13: RPD using regenerated breathable gas and special application mining escape RPD: Consolidated test for gas concentration, temperature, humidity, work of breathing, breathing resistance, elastance and duration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||