-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6415-18:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 18: Xác định độ cứng bề mặt theo thang Mohs Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 18: Determination of scratch hardness of surface according to Mohs\' scale |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10953-5:2016Hướng dẫn đo dầu mỏ – Hệ thống kiểm chứng – Phần 5: Bình chuẩn hiện trường Guideline for petroleum measurement – Proving systems – Part 5: Field standard test measures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6934:2001Sơn tường. Sơn nhũ tương. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Wall paints. Emulsion paints. Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2088:2009Mực in - Xác định độ thấm dầu Printing inks - Determination of take oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6259-8A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8A: Sà lan thép Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8A: Steel Barges |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10986:2016Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất azoxystrobin – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Pesticides containing azoxystrobin – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7878-2:2018Âm học – Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường – Phần 2: Xác định mức tiếng ồn môi trường Acoustics – Description, measurement and assessment of environmental noise – Part 2: Determination of sound pressure levels |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,050,000 đ | ||||