• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3146:1986

Công việc hàn điện. Yêu cầu chung về an toàn

Electric welding works. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10721:2015

Đo dòng chất lỏng bằng thiết bị chênh áp. Hướng dẫn về ảnh hưởng của sai lệch so với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện vận hành được trình bày trong TCVN 8113 (ISO 5167). 45

Measurement of fluid flow by means of pressure differential devices -- Guidelines on the effect of departure from the specifications and operating conditions given in ISO 5167

180,000 đ 180,000 đ Xóa
3

TCVN 11957-2:2017

Vật liệu dệt – Ảnh hưởng của nhiệt khô lên vải dưới áp suất thấp – Phần 2: Xác định sự thay đổi kích thước của vải khi tiếp xúc với nhiệt khô

Textiles – Effect of dry heat on fabrics under low pressure – Part 2: Determination of dimensional change in fabrics exposed to dry heat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11941:2017

Thuỷ sản và sản phẩm thuỷ sản - Xác định hàm lượng putrescine và cadaverine - Phương pháp sắc ký khí

Fish and fishery products - Determination of putrescine and cadaverine content - Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10876:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Xác định độ bền của tay cầm. 6

Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Determination of handle strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3832:1988

Xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật về mạ

Bicycles. Technical requirements for plating

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8005:2008

Phương pháp Kark Fischer, Amoniac khan hoá lỏng sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Kark Fischer

Liquefied anhydrous ammonia for industrial use. Determination of water content. Karl Fischer method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7298:2003

Hướng dẫn lựa chọn dãy số ưu tiên và dãy các giá trị quy tròn của số ưu tiên

Guide to choice of series of preferred numbers and of series containing more rounded values of preferred numbers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12806:2019

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Sửa chữa palét phẳng bằng gỗ

Pallets for materials handling – Repair of flat wooden pallets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 11033:2015

Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng nitơ tổng số và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp KJELDAHL. 11

Cacao products. Determination of the total nitrogen content and calculation of the crude content. Kjeldahl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11824-5:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 5: Xác định hàm lượng mangan và crom oxit - Phương pháp chuẩn độ muối mohr

0 đ 0 đ Xóa
12

TCVN ISO/PAS 17001:2008

Đánh giá sự phù hợp. Tính công bằng. Nguyên tắc và yêu cầu

Conformity assessment. Impartiality. Principles and requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 12449:2018

Nhà máy chế biến sữa – Điều kiện vệ sinh – Hướng dẫn chung về quy trình kiểm tra và lấy mẫu

Dairy plant – Hygiene conditions – General guidance on inspection and sampling procedures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,080,000 đ