-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12434:2018Cần trục – Tín hiệu bằng tay sử dụng với cần trục Crane – Hand signals used with cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12501:2018Sản phẩm vệ sinh – Bệ xí bệt – Hiệu quả sử dụng nước Sanitary wares – WC pans – Water efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12436:2018Cần trục – Đào tạo người xếp dỡ tải và người báo hiệu Crane – Training of slinger and signaller |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||