-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9091:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thông tin tối thiểu cần có trong bảng thông số kỹ thuật. Máy fax Information technology. Office machines. Minimum information to be included in specification sheets. Facsimile equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8683-13:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 13: Quy trình giữ giống vi khuẩn đóng dấu lợn, các chủng E.37, E.47 và E.80 Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 13: The procedure for preservation of Erysipelothrix rhusiopathiae, E.37, E.47 and E.80 strains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5516:1991Axit xitric thực phẩm Citric acid for food stuffs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8683-11:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 11: Quy trình giữ giống vi khuẩn tụ huyết trùng lợn, chủng Ps1 Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 11: The procedure for preservation of Pasteurella multocida suiseptica, Ps1 strain |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||