-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10566-30:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái - Phần 30: Thể hiện hướng dẫn định danh Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 30: Identification guide representation |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12556:2019Ổ lăn – Con lăn trụ bằng thép – Kích thước dung sai Rolling bearings – Steel cylindrical rollers – Dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4444:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tục Statistical quality control. Continuous acceptance inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1741:1975Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Cam shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12242:2018Giống cá vược (Lates calcarifer Bloch, 1790) - Yêu cầu kỹ thuật Stock of Asian seabass (Lates calcarifer Bloch, 1790) - Technical requirement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 426,000 đ | ||||