-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7303-2-22:2006Thiết bị điện y tế. Phần 2-22: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị chẩn đoán và điều trị bằng laze Medical electrical equipment. Part 2-22: Particular requirements for the safety of diagnostic and therapeutic laser equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6259-5:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13588:2025Viễn thám quang học đa phổ - Ảnh viễn thám độ phân giải cao và siêu cao mức 1A, 2A, 3A, 3B - Yêu cầu kỹ thuật Multispectral optical remote sensing - High and super high resolution remote sensing images levels IA, 2A, 3A, 3B - Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10304:2025Thiết kế móng cọc Design of pile foundations |
492,000 đ | 492,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13587:2025Viễn thám quang học đa phổ - Siêu dữ liệu viễn thám mức 1A, 2A, 3A, 3B - Yêu cầu kỹ thuật Multispectral optical remote sensing - Remote sensing metadata at levels IA, 2A, 3A, 3B - Technical requyrements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9778:2013Hướng dẫn áp dụng các nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm để kiểm soát listeria monocytogenes trong thực phẩm Guidelines on the Application of General Principles of Food Hygiene to the Control of Listeria monocytogenes Foods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9776:2013Quy phạm thực hành giảm acrylamide trong thực phẩm Code of Practice for the Reduction of Acrylamide in Foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 251:2018Than đá − Phân tích cỡ hạt bằng sàng Hard coal − Size analysis by sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13331:2025Hệ vách kính – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Glass curtain wall — Design, construction and acceptance |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12600:2018Thức ăn chăn nuôi - Xác định tổng fumonisin B1 và B2 trong thức ăn hỗ hợp bằng phương pháp làm sạch ái lực miễn dịch và HPLC pha đảo với detector huỳnh quang có tạo dẫn xuất trước cột hoặc sau cột Animal feeding stuffs - Determination of the sum of fumonisin B1 & B2 in compound animal feed with immunoaffinity clean-up and RP-HPLC with fluorescence detection after pre- or postcolumn derivatisation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,970,000 đ | ||||