-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6380:1998Thông tin và tư liệu. Mã số tiêu chuẩn Quốc tế cho sách (ISBN) Information and documentation. International standard book numbering (ISBN) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8184-8:2009Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 8 Water quality. Vocabulary. Part 8 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4898:2009Biểu trưng bằng hình vẽ. Biểu trưng thông tin công cộng Graphical symbols. Public information symbols |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7203:2009Mã số mã vạch vật phẩm - Yêu cầu kiểm tra xác nhận chất lượng mã vạch article number and bar code - Bar code quality verifying requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 552,000 đ | ||||